old world vulture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kền kền Cựu Thế giới: "old world vulture" chỉ bất kỳ loài kền kền lớn nào có nguồn gốc từ châu Phi và lục địa Á-Âu. Loài này khác biệt với kền kền Tân Thế giới (châu Mỹ) ở một số đặc điểm sinh học, chẳng hạn như cách chúng kiếm ăn và hình thái cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Kền kền Cựu Thế giới nổi tiếng với thói quen ăn xác thối ở châu Phi và lục địa Á-Âu.)
- (Nhiều loài kền kền Cựu Thế giới hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old world vulture vs. New World vulture": Sự phân biệt giữa kền kền Cựu Thế giới và kền kền Tân Thế giới dựa trên vùng địa lý và đặc điểm sinh học. Kền kền Cựu Thế giới thường không có khứu giác mạnh như kền kền Tân Thế giới.
- The old world vulture relies primarily on eyesight to locate food, while New World vultures use smell. (Kền kền Cựu Thế giới chủ yếu dựa vào thị giác để tìm thức ăn, trong khi kền kền Tân Thế giới sử dụng khứu giác.)
Biến thể và từ gần giống
Vulture (danh từ): kền kền (nói chung).
- The vulture circled above the carcass. (Con kền kền bay vòng quanh xác thối.)
Old World (danh từ): Cựu Thế giới, chỉ châu Âu, châu Á và châu Phi.
- Old World monkeys are found in Africa and Asia. (Khỉ Cựu Thế giới được tìm thấy ở châu Phi và châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Eurasian vulture: kền kền Á-Âu (một cách gọi khác, nhấn mạnh phạm vi địa lý).
- African vulture: kền kền châu Phi (một phân nhóm trong nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scavenge for: tìm kiếm (thức ăn) từ xác thối.
- The old world vulture scavenges for dead animals in the savanna. (Kền kền Cựu Thế giới tìm kiếm xác động vật chết trên thảo nguyên.)
Thành ngữ liên quan
- Vulture's waiting: (thành ngữ) chỉ sự chờ đợi để hưởng lợi từ sự suy yếu của người khác, nhưng không trực tiếp liên quan đến "old world vulture".
- The investors were like vultures waiting for the company to fail. (Các nhà đầu tư như những con kền kền chờ đợi công ty phá sản.)